> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.cloudthinker.io/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Lệnh và cú pháp prompt

> Viết yêu cầu mà CloudThinker hiểu được, rồi lưu những yêu cầu bạn hay lặp lại thành lệnh slash mà cả workspace có thể chạy.

Bạn trao đổi với CloudThinker bằng ngôn ngữ tự nhiên, và ba ký hiệu tùy chọn giúp yêu cầu chính xác hơn: `@` chọn một agent, `#` chọn một kết nối, và `/` chạy một skill, lệnh hoặc hành động chat. Lệnh là một prompt đã lưu: nhập `/` cùng tên lệnh và CloudThinker sẽ gửi toàn bộ hướng dẫn thay bạn.

## Điều kiện tiên quyết

* Developer và Admin có thể chạy lệnh. Lệnh chạy trong ô chat, và Viewer không thể chat với CloudThinker, nên Viewer không chạy được lệnh.
* Để tạo, sửa, nhập hoặc xóa lệnh, bạn cần [vai trò workspace](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/workspace-users.md) **Developer** hoặc **Admin**.

Lệnh thuộc về workspace, không thuộc về người tạo lệnh. Mọi thành viên đều thấy lệnh trong menu `/`, và bất kỳ Developer hoặc Admin nào cũng có thể sửa hoặc xóa mọi lệnh không phải lệnh tích hợp sẵn.

## Cú pháp prompt

```text theme={null}
@agent #connection your request
```

| Thành phần | Bắt buộc | Chức năng | Ví dụ |
| - | - | - | - |
| `@agent` | Không | Gửi yêu cầu đến một trong các [agent tùy chỉnh](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/agents/customize.md) của workspace. Nếu bỏ qua, CloudThinker, trợ lý tích hợp sẵn, sẽ trả lời. Nhập `@` để chọn từ các agent của workspace. Tên không khớp agent nào sẽ giữ nguyên là văn bản thường, và CloudThinker trả lời | `@finops-reviewer` |
| `#connection` | Không | Hướng CloudThinker đến một hệ thống đã kết nối, chẳng hạn một tài khoản AWS hoặc một cluster Kubernetes. Bộ chọn `#` cũng liệt kê các [knowledge base](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/knowledge.md) của bạn | `#prod-aws` |
| `/name` | Không | Chạy một skill, một lệnh hoặc một hành động chat từ menu `/` | `/security-configuration-audit` |
| Yêu cầu của bạn | Có | Điều bạn cần, bằng lời của bạn. Thêm phạm vi, khoảng thời gian và dạng đầu ra mong muốn | `top 5 cost drivers this month as a table` |

Câu thông thường không có ký hiệu nào vẫn dùng được. Thêm `#connection` khi workspace có nhiều tài khoản và câu trả lời phụ thuộc vào tài khoản mà CloudThinker đọc.

```text theme={null}
What changed in our AWS bill this week?
#prod-aws Which EC2 instances ran under 10% CPU for the last 14 days?
Summarize open critical findings for production as a dashboard
```

Muốn có dạng đầu ra như dashboard, báo cáo hoặc bảng, hãy yêu cầu bằng lời. Bộ chọn `#` chỉ chọn kết nối và knowledge base, không chọn loại đầu ra.

## Menu / hiển thị gì

Nhập `/` trong ô chat CloudThinker để mở menu. Menu có hai nhóm, và văn bản bạn nhập sau `/` sẽ lọc cả hai.

| Nhóm | Nội dung |
| - | - |
| **Actions** | Các điều khiển cho cuộc chat hiện tại, liệt kê bên dưới |
| **Skills and commands** | Các [skill](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/skills/overview.md) đang bật (quy trình đóng gói mà agent tuân theo) và mọi lệnh trong workspace. Mục bạn dùng gần đây được xếp lên đầu |

| Hành động | Chức năng |
| - | - |
| **Compact** | Tóm tắt cuộc chat để giải phóng ngữ cảnh. Bản tóm tắt là một lần gọi model, nên tiêu tốn [credit](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/billing/usage.md) |
| **Side chat** | Hỏi nhanh một câu bên lề trong khi cuộc chat này vẫn chạy. Đây là một lần gọi model, nên cũng tiêu tốn credit |
| **Context** | Hiển thị mức độ đầy của cửa sổ ngữ cảnh |
| **Model** | Đổi model cho cuộc chat này. Cấp của model quyết định [hệ số credit](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/billing/usage.md#điều-gì-khiến-một-lượt-chạy-tốn-nhiều-hơn) |
| **Approval** | Đặt [Approval mode](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/approvals/approval-mode.md) cho cuộc chat này |
| **Attach files** | Thêm tệp hoặc hình ảnh vào tin nhắn |
| **Connection** | Mở danh sách kết nối và chèn kết nối bạn chọn dưới dạng token `#connection` vào tin nhắn. Kết quả giống như nhập `#` |
| **Resume chat** | Tiếp tục một cuộc chat gần đây |
| **New chat** | Bắt đầu cuộc trò chuyện mới. Hiển thị bên trong một cuộc chat có sẵn |
| **Rename** | Đổi tên cuộc chat này |
| **Stop** | Dừng câu trả lời đang chạy. Hiển thị khi CloudThinker đang trả lời |

## Lệnh tích hợp sẵn

Mọi workspace đều có các lệnh này. Bạn có thể chạy và xem, nhưng không thể sửa hoặc xóa.

### Lệnh hỗ trợ thiết lập

Các lệnh này phỏng vấn bạn hoặc kiểm tra thiết lập, rồi tạo hoặc đề xuất một thứ gì đó.

| Lệnh | Chức năng |
| - | - |
| `/create-agent` | Phỏng vấn bạn và giúp thiết kế một agent tùy chỉnh mới |
| `/create-skill` | Phỏng vấn bạn và giúp tạo một skill tùy chỉnh mới |
| `/create-automation` | Làm rõ trigger và prompt, rồi tạo một [automation](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/automation/automations.md) |
| `/create-custom-section` | Thêm một phần tùy chỉnh vào bản tóm tắt [Review](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/code-review/overview.md) trên pull request và merge request |
| `/create-policy` | Kiểm tra thiết lập phê duyệt hiện tại và đề xuất một Rule để bạn chấp nhận |
| `/find-rules` | Đọc các kết nối và lịch sử phê duyệt, rồi đề xuất các [Rule phê duyệt](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/approvals/rules.md) mà workspace này cần |

`/create-policy` và `/find-rules` chỉ xuất hiện ở nơi CloudThinker có thể viết [Rule phê duyệt](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/approvals/rules.md) cho bạn. Cho đến khi CloudThinker bật Rule enforcement cho workspace của bạn (mặc định tắt), Rule bạn chấp nhận ở đó chỉ ghi lại quyết định mà Rule sẽ đưa ra, vì vậy hãy đặt [Approval mode](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/approvals/approval-mode.md) cho hành vi bạn cần ngay hôm nay. Nếu các lệnh này không có trong menu `/`, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ CloudThinker, hoặc người vận hành CloudThinker cho công ty bạn. Xem [Khắc phục sự cố Rules](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/approvals/rules.md#khắc-phục-sự-cố).

### Prompt phân tích cloud

Đây là các prompt đã lưu không có định dạng đầu ra cố định. CloudThinker chạy chúng trên các tài khoản cloud đã kết nối của workspace, vì vậy hãy kết nối ít nhất một tài khoản trước, và thêm `#connection` khi bạn muốn nhắm vào một tài khoản.

| Lệnh | Chức năng |
| - | - |
| `/resource-rightsizing-analysis` | Tìm tài nguyên dùng chưa hết công suất theo mức dùng CPU, bộ nhớ và lưu trữ |
| `/automated-backup-strategy` | Rà soát lịch backup và thời gian lưu giữ về độ bao phủ và chi phí |
| `/monitoring-alerting-setup` | Thiết lập giám sát và cảnh báo cho mức sử dụng, hiệu năng và bất thường chi phí |
| `/security-configuration-audit` | Kiểm tra kiểm soát truy cập, cài đặt mã hóa và các thực hành bảo mật |
| `/cost-allocation-tagging` | Lên kế hoạch gắn tag tài nguyên nhất quán để phân bổ chi phí |

## Tạo lệnh

**1. Mở trang Commands**

Chuyển sang đúng workspace bằng bộ chuyển workspace ở đầu thanh bên, rồi vào **More → Workspace settings → Commands**. Trang chỉ liệt kê lệnh của workspace này. Các tab chia danh sách thành **All**, **Your Commands** (lệnh do workspace của bạn tạo) và **CloudThinker's Commands** (tích hợp sẵn), còn **Search commands...** lọc theo tên.

**2. Nhấn New Command**

Hộp thoại **Create Command** mở ra. Điền ba trường:

| Trường | Nội dung cần nhập |
| - | - |
| **Title** | Tên dễ đọc, chẳng hạn `Weekly cost review` |
| **Slug** | Tên mọi người nhập sau `/`. CloudThinker tự điền từ tiêu đề. Dùng chữ thường, số, dấu gạch ngang và gạch dưới; các ký tự khác bị loại bỏ và slug dài bị cắt còn 100 ký tự. Nếu slug đã được dùng trong workspace này, CloudThinker thêm một số, chẳng hạn `weekly-cost-review-1`. Tránh slug trùng tên một skill đang bật: skill sẽ được ưu tiên |
| **Prompt** | Toàn bộ hướng dẫn CloudThinker gửi khi lệnh chạy. Tối đa 1.000 ký tự |

**3. Nhấn Create Command**

**Trạng thái thành công:** lệnh xuất hiện trong **Your Commands**, và khi nhập `/` cùng vài chữ cái đầu của slug trong bất kỳ cuộc chat nào trong workspace, lệnh sẽ hiện ra.

> [!WARNING]
>
> Kiểm tra slug trên thẻ của lệnh mới trước khi chia sẻ. Nếu CloudThinker đã thêm số vì slug bị trùng, nhóm của bạn sẽ nhập sai tên. Đổi tên bằng **Edit** nếu cần.

> [!TIP]
>
> Giữ phần cố định của hướng dẫn trong lệnh và nhập phần thay đổi khi chạy. Một prompt như `Review last week's spend for the account below, list the top 5 changes with their cost impact, and suggest one fix for each:` cho phép mỗi lượt chạy tự nêu tài khoản cần xem.

## Chạy lệnh

**1. Nhập / và chọn lệnh**

Nhập `/` trong ô chat, tiếp tục gõ để lọc, rồi chọn lệnh. Token `/slug` được giữ lại trong tin nhắn.

**2. Thêm ngữ cảnh và gửi**

Nhập thêm bất cứ điều gì sau token, rồi gửi:

```text theme={null}
/security-configuration-audit focus on the production AWS account
```

CloudThinker thay `/security-configuration-audit` bằng toàn bộ prompt của lệnh trước khi agent đọc tin nhắn. Slug được so khớp không phân biệt chữ hoa chữ thường.

**Trạng thái thành công:** câu trả lời đáp ứng hướng dẫn đã lưu cùng ngữ cảnh bạn thêm vào, chứ không phải văn bản slug nguyên dạng.

## Sửa hoặc xóa lệnh

Trên **More → Workspace settings → Commands**, di chuột lên thẻ của lệnh và nhấn menu **...** (**Open actions**).

* **Edit** mở hộp thoại **Edit Command**. Thay đổi các trường và nhấn **Update Command**.
* **Delete** yêu cầu bạn xác nhận trong hộp thoại **Delete Command**. Slug ngừng được mở rộng ngay lập tức.

Lệnh tích hợp sẵn chỉ hiển thị **View**, vì bạn không thể thay đổi các lệnh này.

Lệnh được mở rộng trong chat của ứng dụng web, bên trong prompt của một [automation theo lịch](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/automation/automations.md), và trong một [prompt CLI headless](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/cli/headless-chat.md) (`cloudthinker chat -p`), nên một hướng dẫn đã lưu có thể phục vụ chat, lịch chạy và script.

## Chuyển lệnh giữa các workspace

Lệnh thuộc về một workspace. Để dùng lại một bộ lệnh ở workspace khác:

**1. Xuất từ workspace nguồn**

Trên **More → Workspace settings → Commands**, nhấn **Export File**. CloudThinker tải xuống `shortcuts-export-<date>.json` chứa mọi lệnh trong **Your Commands**. Lệnh tích hợp sẵn bị loại ra, và tab đang chọn cũng như ô tìm kiếm không giới hạn nội dung xuất.

```json theme={null}
{
  "version": "1.0",
  "exported_at": "2026-10-25T09:00:00+00:00",
  "shortcuts": [
    {
      "title": "Weekly cost review",
      "slug": "weekly-cost-review",
      "content": "Review last week's spend and list the top 5 changes.",
      "category": null
    }
  ]
}
```

Tệp dùng các tên nội bộ cũ của sản phẩm:

| Khóa | Nội dung |
| - | - |
| `shortcuts` | Danh sách lệnh, tối đa 100 lệnh mỗi lần nhập |
| `title` | **Title** của lệnh |
| `slug` | **Slug** của lệnh. Khi nhập, slug được làm sạch và khử trùng lặp giống như trong hộp thoại |
| `content` | **Prompt** của lệnh. Khi nhập, giới hạn 1.000 ký tự vẫn được áp dụng |
| `category` | Nhãn tùy chọn, tối đa 255 ký tự, hoặc `null`. Hộp thoại **Create Command** không đặt giá trị này |

**2. Nhập vào workspace đích**

Chuyển sang workspace kia, mở **More → Workspace settings → Commands**, nhấn **Upload File** và chọn tệp JSON. Mỗi tệp nhập được tối đa 100 lệnh.

**Trạng thái thành công:** các lệnh xuất hiện trong **Your Commands**. Lệnh có slug đã được dùng trong workspace đó sẽ tự động nhận slug mới, vì vậy hãy kiểm tra danh sách trước khi chia sẻ tên.

## Khắc phục sự cố

> **Lệnh không được mở rộng khi tôi gửi**
>
> Một skill đang bật có tên trùng với slug (không phân biệt hoa thường) sẽ chiếm slug đó. Menu ẩn lệnh, và `/name` gọi skill thay vì lệnh. Đổi slug của lệnh trên **More → Workspace settings → Commands**, hoặc tắt skill nếu bạn muốn dùng lệnh.

> **Menu / hiển thị Nothing matches**
>
> Không có skill hoặc lệnh nào khớp với văn bản sau `/`, nên **Enter** gửi tin nhắn đúng như đã nhập. Xóa bộ lọc, hoặc kiểm tra chính tả slug trên **More → Workspace settings → Commands**.

> **Tôi không thấy New Command hoặc Upload File**
>
> Vai trò workspace của bạn là **Viewer**. Đề nghị Admin của workspace cấp vai trò **Developer**, hoặc nhờ một Developer tạo lệnh.

> **Prompt không lưu được**
>
> Trường **Prompt** chứa tối đa 1.000 ký tự, và cả **Title**, **Slug** lẫn **Prompt** đều bắt buộc. Với quy trình dài hơn, hãy xây dựng một [skill tùy chỉnh](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/skills/custom-skills.md).

## Bước tiếp theo

> **[Skill](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/skills/overview.md)**
>
> Đóng gói quy trình nhiều bước, dùng chung menu / với các lệnh của bạn

> **[Automation](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/automation/automations.md)**
>
> Chạy một prompt đã lưu theo lịch thay vì tự nhập

> **[Tích hợp Slack](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/slack-integration.md)**
>
> Hỏi CloudThinker những câu tương tự ngay từ kênh Slack

> **[AWS nhiều tài khoản](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/use-cases/multi-aws-accounts.md)**
>
> Nhắm đúng tài khoản AWS bằng `#connection` trong thiết lập nhiều tài khoản


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.