> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.cloudthinker.io/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Resolve Insights

> Kiểm tra tốc độ Resolve xử lý sự cố, tần suất chẩn đoán đúng và những chỗ Pulse cùng runbook còn thiếu.

**Resolve → Insights** cho thấy Resolve, module ứng phó sự cố của CloudThinker, hoạt động thế nào trong khoảng thời gian bạn chọn, và bạn có thể tin chẩn đoán của Resolve đến mức nào. Dùng trang này để quyết định cần sửa gì tiếp theo: một nguồn cảnh báo nhiễu, một dịch vụ khôi phục chậm hoặc một loại sự cố chưa có runbook.

## Trước khi bắt đầu

* Workspace đã có một số sự cố [Resolve](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/overview.md), từ cảnh báo hoặc [ghi nhận thủ công](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/manual-logging.md). Khi workspace chưa có sự cố nào và chưa ai hoàn tất thiết lập Resolve, mọi trang Resolve, kể cả Insights, đều hiển thị **Connect your first alert source**. Nhấn **Connect a source**, hoặc Admin có thể nhấn **Skip for now** để xem các tab, vốn trống cho đến khi có sự cố.
* Bất kỳ vai trò workspace nào. Admin, Developer và Viewer đều mở được Insights. Xem [Vai trò](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/security/roles.md).
* Với các số liệu độ chính xác: workspace Admin cần đánh dấu chẩn đoán đúng hoặc sai (xem [Đánh dấu chẩn đoán](#đánh-dấu-chẩn-đoán-đúng-hoặc-sai)).

## Mở Insights và chọn khoảng thời gian

**1. Mở trang**

Trên thanh bên, mở **Resolve → Insights**, trong mục **Analytics**.

**2. Chọn khoảng thời gian**

Dùng bộ chọn ở đầu trang. Các lựa chọn từ **Last 1 hour** đến **Last 30 days**, mặc định là **Last 7 days**. Khoảng thời gian giữ nguyên khi bạn chuyển tab.

Mỗi tab lọc theo một mốc thời gian khác nhau:

| Tab hoặc thẻ | Khoảng thời gian lọc theo |
| - | - |
| **Overview**, **Accuracy & trust** | Thời điểm Resolve ghi nhận sự cố, không phải lúc sự cố được giải quyết hay được đánh dấu. Sự cố ghi nhận tuần trước và giải quyết hôm nay vẫn nằm trong số liệu tuần trước. |
| **Mean time to resolve**, **Auto-resolved** | Như trên, nhưng sự cố chưa giải quyết bị loại ra cho đến khi đóng, nên số liệu của vài ngày gần nhất vẫn tiếp tục thay đổi. |
| **Runbook analytics** | Thời điểm lần thực thi runbook được tạo |
| **Pulse analysis** | Khác nhau theo từng thẻ. Xem [Pulse analytics](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/analytics.md#ý-nghĩa-của-từng-số-liệu). |

**3. Chọn tab**

Chọn **Overview**, **Accuracy & trust**, **Pulse analysis** hoặc **Runbook analytics**.

**Trạng thái thành công:** tab hiển thị các thẻ cho khoảng thời gian bạn chọn. Thẻ có nội dung kiểu "No runbook executions in this period" nghĩa là chưa có dữ liệu, không phải lỗi.

Số liệu được tính từ dữ liệu trực tiếp khi tab tải, nên hãy tải lại trang để làm mới. Trang không có nút xuất.

## Chọn đúng tab

| Tab | Câu hỏi được trả lời | Bắt đầu ở đây khi |
| - | - | - |
| **Overview** | Resolve đi từ cảnh báo đến khắc phục nhanh đến đâu, và dịch vụ nào bị ảnh hưởng nhiều nhất? | Trưởng nhóm on-call hỏi vì sao tuần trước có vẻ chậm. |
| **Accuracy & trust** | Mọi người xác nhận nguyên nhân gốc của Resolve đúng thường xuyên đến đâu? | Bạn đang quyết định nên dựa vào điều tra tự động đến mức nào. |
| **Pulse analysis** | Pulse hấp thụ bao nhiêu nhiễu cảnh báo, và nguồn nào tạo nhiều nhất? | Người ứng phó phàn nàn về lượng cảnh báo. |
| **Runbook analytics** | Runbook nào chạy, thành công, và dịch vụ nào chưa có runbook? | Bạn đang lên kế hoạch viết runbook tiếp theo. |

## Đọc tab Overview

| Thẻ | Nội dung |
| - | - |
| **Mean time to resolve** | Thời gian trung bình từ khi sự cố xảy ra (thời điểm **Occurred At**, hoặc lúc ghi nhận nếu thiếu) đến khi được giải quyết, tính trên các sự cố đã giải quyết. Đây là giá trị trung bình, nên một sự cố kéo dài sẽ làm tăng số liệu. Dùng thẻ này để phát hiện ngoại lệ. |
| **Alert → root cause** | Trung vị thời gian từ khi sự cố bắt đầu đến khi tìm ra nguyên nhân gốc. Số liệu bao gồm cả phát hiện, tương quan và phân tích, không chỉ thời gian agent chạy. Vì là trung vị, một sự cố tệ hầu như không làm số liệu thay đổi, nên đây là số liệu tốt hơn để báo cáo xu hướng. |
| **Auto-resolved** | Tỷ lệ sự cố đã giải quyết mà CloudThinker đóng không cần con người can thiệp. Đây là trạng thái sự cố **Auto-resolved**, không phải cơ chế tự đóng Cluster sau 12 giờ trong Pulse. |
| **Noise reduced** | Số sự kiện thô không trở thành sự cố, trên tổng số sự kiện thô: (sự kiện thô − sự cố) ÷ sự kiện thô. Sự kiện thô có cùng cách đếm với **Signals ingested** trên [Pulse analysis](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/analytics.md#ý-nghĩa-của-từng-số-liệu): bao gồm bản trùng bị loại và không tính các lần gửi vượt giới hạn tốc độ của webhook. Biểu tượng trợ giúp hiển thị phễu: sự kiện thô → tín hiệu không bị chặn → cluster → sự cố. |
| **Where the time goes** | Thời gian trung bình ở mỗi giai đoạn. Xem [Các giai đoạn](#các-giai-đoạn-trong-where-the-time-goes). |
| **MTTR over time** | Thời gian trung bình để giải quyết (MTTR), vẽ theo khoảng thời gian. |
| **Recurrence trend** | Tỷ lệ sự cố quay lại trong vòng 72 giờ sau khi một sự cố khớp được giải quyết. Hai sự cố khớp nhau khi có chung dedup key, một định danh CloudThinker gán cho sự cố tạo từ [cảnh báo webhook](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/webhook-integrations/overview.md). Sự cố ghi nhận thủ công không có key này, nên không được tính. |
| **Reliability by service** | Theo từng dịch vụ: **Incidents**, **MTTR**, **Auto** (tỷ lệ đóng với trạng thái **Auto-resolved**) và **Manual takeover** (tỷ lệ một người đóng sự cố với trạng thái **Resolved** mà không có runbook đã phê duyệt nào chạy). **Manual takeover** cao ở một dịch vụ thường nghĩa là dịch vụ đó cần runbook. Xem [Coverage gaps](#đọc-tab-runbook-analytics). |

### Các giai đoạn trong Where the time goes

| Giai đoạn | Bắt đầu | Kết thúc |
| - | - | - |
| **Detect** | Sự cố xảy ra | Resolve ghi nhận sự cố |
| **Correlate** | Cluster được hình thành lần đầu trong Pulse | Cluster được định tuyến, tức là được liên kết với một sự cố. Sự cố ghi nhận thủ công không có cluster, nên bị loại khỏi giá trị trung bình này. |
| **Root cause** | Phiên RCA đầu tiên bắt đầu | Nguyên nhân gốc được xác định |
| **Fix staged** | Lần thực thi runbook được tạo | Lần thực thi bắt đầu chạy. Đây chủ yếu là thời gian chờ phê duyệt, không phải thời gian khắc phục. Nếu dài, kiểm tra các yêu cầu đang chờ trong [Approvals](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/approvals/overview.md). |
| **Validate** | Runbook cuối cùng hoàn tất | Sự cố được đóng |

Khi tổng thời gian phản hồi tăng, hãy kiểm tra thẻ này trước. Giai đoạn **Detect** chậm hơn cho thấy vấn đề ở nguồn cảnh báo, không phải ở phân tích nguyên nhân gốc (RCA).

## Đọc tab Accuracy & trust

Mọi số liệu trên tab này đều do các thành viên trong nhóm đánh dấu chẩn đoán đúng hoặc sai. Không có số liệu nào do agent tự chấm điểm.

| Thẻ | Nội dung |
| - | - |
| **Root-cause accuracy** | Số chẩn đoán được đánh dấu chính xác, trên tổng số chẩn đoán đã review. Đã review nghĩa là có người đánh dấu, dù đúng hay sai. |
| **Fix acceptance** | Số lần thực thi runbook được một người phê duyệt, trên số lần thực thi cần phê duyệt. Yêu cầu đang chờ và bị từ chối đều tính là cần phê duyệt và không được chấp nhận, nên tồn đọng phê duyệt sẽ làm giảm tỷ lệ. Runbook chạy không cần phê duyệt không được tính. |
| **False-positive rate** | Số chẩn đoán được đánh dấu sai với lý do **False positive**, trên tổng số chẩn đoán đã review (cùng tập với **Root-cause accuracy**). |
| **Your review coverage** | Dù tên như vậy, đây là số liệu của cả nhóm: số sự cố đã giải quyết được bất kỳ ai trong workspace review, trên tổng số sự cố đã giải quyết. |
| **When Resolve was off, why?** | Lý do mọi người đưa ra khi đánh dấu chẩn đoán sai. |
| **Review more incidents** | Số sự cố đã giải quyết chưa được đánh dấu. |
| **Accuracy by service** | **Reviewed**, **Accurate** và **Rate** theo từng dịch vụ. Dịch vụ lấy từ danh sách **Affected services** của mỗi sự cố, do quá trình điều tra điền vào. |

Dùng các lý do để quyết định cần thay đổi gì:

| Lý do | Thường chỉ ra |
| - | - |
| **Wrong root cause** | Thiếu bằng chứng. Kết nối log, số liệu hoặc trace mà quá trình điều tra cần. |
| **Wrong service** | Thiếu dữ liệu phụ thuộc. Kết nối các hệ thống cho thấy cách dịch vụ gọi nhau, chẳng hạn cluster Kubernetes hoặc công cụ tracing, để quá trình điều tra lần theo được đường đi. Xem [Kết nối](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/connections/overview.md). |
| **Fix wouldn't work** | Chất lượng khắc phục. Thêm hoặc cập nhật [runbook](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/runbooks.md). |
| **False positive** | Cảnh báo nhiễu. Tinh chỉnh tại nguồn hoặc trong [Pulse](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/clusters.md). |
| **Something else** | Không có mẫu nào để hành động từ tab này. Ghi chú tùy chọn kèm lượt đánh dấu **Inaccurate** không hiển thị ở đây hay trên trang sự cố, nên hãy nhờ Admin ghi chi tiết ở nơi nhóm đọc được, chẳng hạn cuộc hội thoại của sự cố. |

> [!WARNING]
>
> Trước khi hành động dựa trên **Root-cause accuracy**:
>
> * Kiểm tra **Your review coverage**. Khi chỉ có vài sự cố đã review, một đánh giá làm tỷ lệ dao động mạnh.
> * Lượt đánh dấu của mỗi Admin được tính là một lần review riêng. Hai Admin đánh dấu cùng một sự cố được tính hai lần trong **Root-cause accuracy**, trong khi **Your review coverage** chỉ tính sự cố một lần.
> * Đọc các sự cố gốc trước khi thay đổi kết nối, runbook hoặc quy trình.

### Đánh dấu chẩn đoán đúng hoặc sai

**1. Mở sự cố**

Vào **Resolve → Investigation** và mở sự cố. Sự cố không nhất thiết phải đã giải quyết.

**2. Trả lời câu hỏi**

Bên dưới phần phân tích, ở mục **Was Resolve's diagnosis right?**, nhấn nút thumbs-up (**Accurate**) hoặc thumbs-down (**Inaccurate**). Câu hỏi xuất hiện ngay khi sự cố có kết luận. Chỉ vai trò workspace Admin mới trả lời được.

**3. Nêu điều gì sai**

Nếu nhấn **Inaccurate**, chọn lý do gần nhất trong **What was wrong?** và thêm ghi chú tùy chọn. Lượt đánh dấu chỉ được lưu sau khi bạn chọn lý do.

**Trạng thái thành công:** sự cố hiển thị **Marked accurate** hoặc **Marked not accurate**, và đánh giá được tính trên tab **Accuracy & trust**. Mọi lượt đánh dấu đều được tính vào **Root-cause accuracy** và **False-positive rate**. Chỉ lượt đánh dấu trên sự cố đã giải quyết mới được tính vào **Your review coverage**. Mỗi Admin có lượt đánh dấu riêng trên một sự cố và có thể thay đổi sau.

## Đọc tab Pulse analysis

Tab này cho thấy [Pulse](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/overview.md) hấp thụ bao nhiêu nhiễu cảnh báo và nguồn nào gửi nhiều nhất. Mọi thẻ và cột được định nghĩa trong [Pulse analytics](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/analytics.md). Thẻ **Noise suppressed** của tab này dùng mẫu số khác với **Noise reduced** trên Overview, nên đừng so sánh hai số liệu này.

## Đọc tab Runbook analytics

| Thẻ | Nội dung |
| - | - |
| **Runbook coverage** | Số sự cố đã đóng có dùng runbook, trên tổng số sự cố đã đóng. Đã đóng nghĩa là **Resolved** hoặc **Auto-resolved**. Sự cố **False Alarm** không được tính. |
| **Executions** | Số lượt chạy runbook trong khoảng thời gian. |
| **Completion rate** | Số lượt chạy hoàn tất thành công, trên số lần đã bắt đầu. Số liệu không cho biết bản khắc phục có giữ được về sau hay không. |
| **Runbook effectiveness** | Theo từng runbook: **Mode** (**Auto-run**, **Approval**, hoặc **Mixed** khi chạy theo cả hai cách), **Runs** (mọi lần thực thi được ghi nhận, kể cả lần đang chờ phê duyệt), **Executed** (lần thực sự chạy) và **Success** (số hoàn tất trên số đã chạy). Xem [Runbook](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/runbooks.md). |
| **Coverage gaps** | Các dịch vụ có sự cố được đóng mà không có runbook nào chạy, sắp xếp theo **Incidents with no runbook**, cao nhất trước. |

**Coverage gaps** là danh sách việc cần làm cho runbook: dịch vụ đứng đầu là nơi runbook mới giúp ích nhiều nhất. Danh sách đầy đủ các lượt chạy riêng lẻ nằm ở **Resolve → Runbooks**.

## Khắc phục sự cố

> **Mọi tab đều trống**
>
> **Nguyên nhân:** không có sự cố nào nằm trong khoảng thời gian. **Kiểm tra:** mở rộng bộ chọn đến **Last 30 days**. **Khắc phục:** nếu vẫn trống, xác nhận cảnh báo đang đến ở **Resolve → Pulse**, rồi làm theo [thiết lập Pulse](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/setup.md).

> **Accuracy không hiển thị tỷ lệ phần trăm**
>
> **Nguyên nhân:** chưa ai đánh dấu chẩn đoán trong khoảng thời gian này. **Khắc phục:** đánh dấu một vài sự cố đã giải quyết ở mục **Was Resolve's diagnosis right?**. Thẻ **Review more incidents** cho biết có bao nhiêu sự cố đang chờ.

> **Dịch vụ bị thiếu trong Accuracy by service**
>
> **Nguyên nhân:** dịch vụ trong bảng này lấy từ danh sách **Affected services** của mỗi sự cố. Sự cố chỉ được tính khi đã được đánh dấu và quá trình điều tra đã nêu tên dịch vụ. **Kiểm tra:** mở một sự cố đã đánh dấu của dịch vụ đó và xem **Affected services**. **Khắc phục:** nếu trống, quá trình điều tra không xác định được dịch vụ. Thêm kết nối cần thiết để các lần điều tra sau làm được.

> **Tab hiển thị lỗi tải**
>
> Nhấn **Retry**. Nếu vẫn lỗi, xem [Khắc phục sự cố Resolve](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/troubleshooting.md).

## Bước tiếp theo

> **[Xem phân tích nguyên nhân gốc](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/root-cause-analysis.md)**
>
> Xem bằng chứng đằng sau mỗi chẩn đoán trước khi đánh dấu.

> **[Lấp khoảng trống runbook](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/runbooks.md)**
>
> Thêm runbook cho các dịch vụ trong Coverage gaps.

> **[Giảm nhiễu Pulse](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/pulse/clusters.md)**
>
> Giảm nhiễu từ các nguồn đứng đầu Top noisy sources.

> **[Điều chỉnh cài đặt Resolve](https://docs.cloudthinker.io/vi/guide/incident/settings.md)**
>
> Thay đổi khi nào CloudThinker tự điều tra.


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.