Chuyển đến nội dung chính
Credential là một secret, như API key hoặc service token, mà bạn lưu một lần trong workspace. CloudThinker mã hóa secret và truyền cho agent dưới dạng biến môi trường mỗi khi agent chạy lệnh, nên không ai phải dán secret vào chat. Nếu một lệnh in ra giá trị, CloudThinker thay giá trị đó bằng placeholder khi key có tên giống secret (chứa KEY, TOKEN, SECRET hoặc PASSWORD) và giá trị dài từ 6 ký tự trở lên. Các giá trị khác chỉ được che nếu khớp với một định dạng secret đã biết. Xem Giá trị nằm ngoài chat.

Credentials, kết nối hay BYOK?

CloudThinker giữ secret ở ba nơi. Chọn nơi phù hợp với thứ bạn cần lưu.

Điều kiện tiên quyết

  • Vai trò Admin trong workspace. Developer và Viewer thấy thẻ “Credentials are restricted” thay vì danh sách. Xem vai trò workspace.
  • Một ngoại lệ: form bảo mật mà agent hiển thị trong chat (xem Cách agent dùng credential) không kiểm tra vai trò workspace. Bất kỳ thành viên nào có thể chat, kể cả Developer, đều có thể gửi form này.

Thêm credential

1

Mở trang Credentials

Trong thanh bên, nhấn More → Workspace settings, rồi Credentials. Danh sách hiển thị key, mô tả, người thêm và thời điểm cập nhật gần nhất của từng credential. Giá trị không bao giờ được hiển thị.
2

Nhấn Add Credential

Điền form:
3

Nhấn Save

Trạng thái thành công: credential xuất hiện trong danh sách cùng key và mô tả. Agent nhận được credential ở lệnh tiếp theo.
Form từ chối các key dành riêng. Quyền truy cập cloud và Git đến từ Kết nối, và Cyber tự quản lý các key đăng nhập của riêng mình.
  • Mọi key bắt đầu bằng AWS_, GOOGLE_, AZURE_, KUBECONFIG, GITHUB_TOKEN, GITLAB_TOKEN, BITBUCKET_TOKEN hoặc APPSEC_RUN_GENERATOR_INSTRUCTIONS_
  • CYBER_AUTH, CYBER_AUTH_JSON, CYBER_COOKIE, APPSEC_AUTH, APPSEC_AUTH_JSON, APPSEC_COOKIE, và mọi key bắt đầu bằng một trong số đó theo sau là _

Nhập file .env

Dùng cách này khi bạn đã lưu secret trong file dotenv. File được phân tích trong trình duyệt của bạn, và chỉ các hàng bạn chọn mới được gửi đi.
1

Mở hộp thoại nhập

Trên More → Workspace settings → Credentials, nhấn Import .env.
2

Thêm file

Chọn Paste và dán nội dung, hoặc chọn Upload a file và chọn file .env, .env.local hoặc file .env.* khác. Mỗi lần nhập nhận file từ 64 KiB trở xuống với tối đa 50 key. Nhấn Review credentials.
3

Chọn các hàng cần lưu

Các hàng được chia thành hai nhóm:Các hàng có key dành riêng được đánh dấu “This key is managed by the platform.” và không thể nhập.
4

Nhấn Import

Nút hiển thị số hàng bạn đã chọn, ví dụ Import 3.Trạng thái thành công: các key đã nhập xuất hiện trong danh sách.

Dùng credential trong chat

Gõ $ trong ô chat để mở bộ chọn credential, rồi chọn một key. Key được chèn dưới dạng $KEY, nên bạn có thể chỉ cho agent một secret mà không cần dán secret.
Agent đọc giá trị từ môi trường của mình và chỉ báo cáo lại bằng tên key. Bộ chọn $ chỉ hiển thị cho thành viên có quyền quản lý credential. Xem Lệnh và cú pháp để biết các token khác bạn có thể gõ.

Cách agent dùng credential

Nếu agent yêu cầu một key đã tồn tại, gửi form sẽ thay giá trị đã lưu, bất kể ai gửi. Khi key có thể đang được một automation khác dùng, hãy kiểm tra danh sách trước.

Sửa hoặc xóa credential

  • Sửa: nhấn biểu tượng bút chì trên hàng của credential (tooltip Edit credential). Thay đổi mô tả, hoặc nhập giá trị mới để thay secret. Để trống giá trị để giữ secret đã lưu. Để xoay vòng secret, nhập giá trị mới ở đây: các lệnh nhận giá trị mới từ lượt chạy tiếp theo.
  • Đổi tên: bạn không thể đổi tên key. Thêm credential dưới key mới, cập nhật mọi thứ đang dùng tên cũ, rồi xóa key cũ.
  • Xóa: nhấn biểu tượng thùng rác (tooltip Delete credential) và xác nhận. Mọi agent đọc credential này mất quyền truy cập ở lệnh tiếp theo. Không thể hoàn tác.

Bảo mật

  • Giá trị được mã hóa khi lưu trữ bằng Fernet (AES kèm kiểm tra toàn vẹn HMAC) và không bao giờ được gửi lại trình duyệt.
  • Trên Scale, Scale Plus và Enterprise, mỗi thao tác tạo, cập nhật và xóa được ghi trong Audit Logs thuộc danh mục Security. Free và Team không có Audit Logs. Mục log không chứa cả tên key lẫn giá trị, vì số người đọc được audit log nhiều hơn số người quản lý được credential. Để biết key nào đã thay đổi, đối chiếu thời gian của mục log với ngày Updated trên từng hàng của danh sách Credentials.

Khắc phục sự cố

Key có chữ thường, dấu gạch ngang, khoảng trắng, hoặc bắt đầu bằng chữ số. Đổi tên key, ví dụ stripe-key thành STRIPE_KEY.
Key nằm trong danh sách dành riêng ở trên, hoặc là tên chính xác như CYBER_AUTH hoặc theo tiền tố như AWS_. Thông báo đều hiển thị “uses reserved prefix” trong cả hai trường hợp. Thay vào đó hãy thêm quyền truy cập đó dưới dạng kết nối, hoặc đổi tên key nếu key dành cho dịch vụ khác.
Add Credential không bao giờ ghi đè. Sửa credential hiện có để thay giá trị, hoặc dùng Import .env và chọn hàng trong Already in this workspace.
Cả hai đều cần vai trò Admin của workspace. Đề nghị một admin workspace thêm secret, hoặc thay đổi vai trò của bạn.

Bước tiếp theo

Kết nối

Cấp cho agent quyền truy cập tài khoản cloud, cơ sở dữ liệu và công cụ của bạn

Approvals

Quyết định thao tác ghi nào của agent tự chạy và thao tác nào chờ người duyệt

Bring your own key

Chạy suy luận model trên key nhà cung cấp LLM của riêng bạn

Audit Logs

Xem credential được tạo, thay đổi hoặc xóa khi nào và bởi ai