Điều kiện tiên quyết
- Cluster OpenSearch có endpoint HTTPS mà CloudThinker truy cập được qua mạng. CloudThinker Cloud không truy cập được
localhostvà địa chỉ riêng. Nếu firewall hoặc domain access policy giới hạn bên gọi, hãy cho phép các egress IP của CloudThinker. Tài liệu này không công bố danh sách egress IP của CloudThinker: hãy hỏi đầu mối liên hệ CloudThinker của bạn, hoặc liên hệ chúng tôi. Xem Truy cập dịch vụ riêng tư để biết các lựa chọn khác. - Plugin bảo mật OpenSearch với một internal user mà bạn có thể tạo. Trên Amazon OpenSearch Service, điều này nghĩa là domain có fine-grained access control, vì kết nối dùng basic auth chứ không dùng AWS request signing.
- Các index mà agent cần đọc, chẳng hạn
logs-apphoặcproducts.
Thiết lập
1
Tạo role chỉ đọc
Trong OpenSearch Dashboards → Dev Tools, tạo một role giới hạn trong các index agent cần. Thay
logs-* bằng pattern của bạn.2
Tạo user riêng và ánh xạ role
Chạy từng yêu cầu riêng trong Dev Tools. Đầu tiên tạo user:Sau đó ánh xạ role cho user:Bạn cũng có thể làm tương tự trong OpenSearch Dashboards → Security ở mục Roles và Internal users.
3
Thêm kết nối trong CloudThinker
Trên thanh bên, nhấn More → Workspace settings → Connections, rồi ở tab Builtin Connections chọn OpenSearch. Nhập Cluster URL, Username và Password. Đặt Connection timeout (seconds) thành một giá trị như
15. Nhấn Connect.Trạng thái thành công: kết nối hiển thị Connecting và Verifying, rồi Connected.Để đổi mật khẩu sau này, mở kết nối, nhấn biểu tượng bút chì trên dòng của kết nối, và trong Edit Instance nhấn Replace…. Xem Xoay vòng thông tin xác thực.Luôn đặt Connection timeout (seconds). Nếu để trống sẽ không có thời gian chờ, nên một cluster không truy cập được hoặc một lần kiểm tra TLS thất bại sẽ làm treo cuộc trò chuyện thay vì trả về lỗi.
Chi tiết kết nối
Quyền yêu cầu
Quyền ghi trên user không bổ sung gì, vì kết nối không có công cụ nào dùng đến chúng.
Khả năng của agent
Hãy nêu tên index trong prompt khi có thể. Kiểm kê index và kiểm tra shard chạy trên tên index chính xác, không phải wildcard, nên một prompt như “check logs-app-2026.10.24” sẽ nhận câu trả lời nhanh và chính xác hơn “check the logs”.
Xác minh kết nối
Ví dụ prompt
Khắc phục sự cố
Lệnh gọi bị treo thay vì thất bại
Lệnh gọi bị treo thay vì thất bại
Cluster không truy cập được, hoặc xác minh TLS thất bại với chứng chỉ tự ký. Đặt Connection timeout (seconds) để lệnh gọi thất bại nhanh. Chỉ đặt Verify TLS certificate thành
false nếu cluster thực sự dùng chứng chỉ tự ký.security_exception, hoặc agent không thấy một index
security_exception, hoặc agent không thấy một index
Role của user không bao gồm index đó. Thêm index vào
index_patterns trên role cloudthinker_read. Agent báo cáo index nào bị từ chối thay vì thử lại với pattern rộng hơn.Kết nối thất bại trên Amazon OpenSearch Service
Kết nối thất bại trên Amazon OpenSearch Service
Domain chỉ dùng quyền truy cập IAM. Kết nối này đăng nhập bằng basic auth, nên domain cần fine-grained access control với internal user database.
Bảo mật
- Quyền tối thiểu — chỉ cấp các quyền mà agent cần cho trường hợp sử dụng của bạn; bắt đầu với quyền chỉ đọc và mở rộng sau.
- Chỉ đọc theo mặc định — sử dụng thông tin xác thực chỉ đọc trừ khi bạn muốn agent thực hiện thay đổi qua kết nối này.
- Xoay vòng thông tin xác thực — xoay vòng khóa và token theo lịch trình thông thường của bạn; CloudThinker sẽ lấy giá trị mới khi bạn cập nhật kết nối.
- Thu hồi khi bàn giao — xóa thông tin xác thực tại nhà cung cấp khi bạn xóa một kết nối hoặc khi đồng nghiệp rời nhóm.
- Chỉ có thao tác đọc: kết nối không thể ghi, xóa hoặc thay đổi cài đặt cluster, bất kể quyền của user cho phép gì.
- Thông tin xác thực chỉ dùng cho cluster của bạn: agent không thể trỏ username và password đã lưu tới một host khác. CloudThinker từ chối mọi yêu cầu ghi đè kết nối theo từng lệnh gọi trước khi gửi đi, kể cả khi một tài liệu yêu cầu điều đó.
Liên quan
Elasticsearch
Kết nối cluster Elasticsearch bằng API key chỉ đọc.
Phân tích nguyên nhân gốc
Xem cách agent dùng tìm kiếm log để tìm nguyên nhân gây ra sự cố.